Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

bōlánzhuàngkuò

Nghĩa tiếng Việt

hùng vĩ, tráng lệ (thường nói về phong cảnh hoặc phong trào)

Âm Hán Việt

ba lan tráng khoát

4 chữ41 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

8 nét

Bộ: 氵 (nước)

15 nét

Bộ: 士 (học trò)

6 nét

Bộ: 门 (cái cửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để miêu tả quy mô lớn lao, mạnh mẽ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

ba lan tráng khoát

Từng chữ

  • 波basóng nhỏ
  • 澜lansóng lớn
  • 壮trángmạnh mẽ; người đến 30 tuổi
  • 阔khoátrộng rãi; xa vắng; sơ suất

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是一场波澜壮阔的运动。Zhè shì yī chǎng bōlánzhuàngkuò de yùndòng thanh 4

    Đây là một phong trào vô cùng hùng vĩ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.