Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

dòngfánghuāzhú

Nghĩa tiếng Việt

Đêm tân hôn (cảnh tượng thắp nến trong phòng cưới thời xưa)

Âm Hán Việt

động phòng hoa chúc

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

9 nét

Bộ: 戶 (cửa một cánh)

8 nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

7 nét

Bộ: 火 (lửa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ đêm tân hôn của người mới cưới

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

động phòng hoa chúc

Từng chữ

  • 洞độnghang; động; lỗ hổng; chỗ rách; hang sâu
  • 房phòngnhà; phòng, buồng
  • 花hoahoa; tiêu (tiền, thời gian); hoa văn
  • 烛chúcngọn đuốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.