Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

shuànguōzi

Nghĩa tiếng Việt

Lẩu, món ăn nhúng thịt và rau vào nồi nước dùng đang sôi

Âm Hán Việt

xuyến oa tử

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

11 nét

Bộ: 钅 (vàng, tiền)

12 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là cách gọi phổ biến cho món lẩu tại miền Bắc Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xuyến oa tử

Từng chữ

  • 涮xuyếngột, súc, rửa qua loa; tái, nhúng, trần
  • 锅oacái nồi
  • 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 冬天吃涮锅子很暖和。dōngtiān chī shuànguōzi hěn nuǎnhuo thanh 1

    Mùa đông ăn lẩu rất ấm áp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.