Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
lâm li tận trí
Từng chữ
- 淋lâmướt
- 漓linhễ nhại; đầm đìa; vui vẻ
- 尽tậnhết, cạn, xong
- 致trísuy cho đến cùng; đem lại, đưa đến; tỉ mỉ, kỹ, kín
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他把这个角色演得淋漓尽致。
Anh ấy thể hiện vai diễn này thật trọn vẹn và sâu sắc.
- 这篇文章把作者的感情表达得淋漓尽致。
Bài văn này thể hiện cảm xúc của tác giả một cách trọn vẹn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.