Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

shēnshuǐzhàdàn

Nghĩa tiếng Việt

bom chìm (vũ khí chống tàu ngầm)

Âm Hán Việt

thâm thủy tạc đạn

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

11 nét

Bộ: 水 (nước)

4 nét

Bộ: 火 (lửa)

9 nét

Bộ: 弓 (cong)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ quân sự chỉ loại bom nổ dưới nước

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thâm thủy tạc đạn

Từng chữ

  • 深thâmsâu; khuya (đêm)
  • 水thủynước; sao Thuỷ
  • 炸tạcnổ tung
  • 弹đạnviên đạn (của súng)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.