Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

shēngōugāolěi

Nghĩa tiếng Việt

đào hào sâu đắp lũy cao (công sự phòng thủ kiên cố)

Âm Hán Việt

thâm câu cao luỹ

4 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

11 nét

Bộ: 氵 (nước)

7 nét

Bộ: 高 (cao)

10 nét

Bộ: 土 (đất)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ việc xây dựng hệ thống phòng thủ vững chắc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thâm câu cao luỹ

Từng chữ

  • 深thâmsâu; khuya (đêm)
  • 沟câutrong (nước); rãnh, cống, ngòi, lạch, khe; cái hào; chỗ lõm, ổ gà
  • 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
  • 垒luỹthành đất cao; xây cất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.