Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
thâm uyên
Từng chữ
- 深thâmsâu; khuya (đêm)
- 渊uyênvực sâu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他陷入了绝望的深渊。
Anh ấy rơi vào vực thẳm tuyệt vọng.
- 山下是一个看不见底的深渊。
Dưới núi là một vực sâu không thấy đáy.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.