Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ mang tính triệt để, thường đi với tân ngữ như chướng ngại vật, rác thải, phần tử xấu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thanh trừ
Từng chữ
- 清thanhtrong, sạch; rõ ràng; nhà Thanh
- 除trừtrừ bỏ, loại bỏ; ngoài, trừ (除了); chia (phép chia)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLoại bỏ hoặc khử.
Câu ví dụ
- 我们需要清除房间里的垃圾。
Chúng ta cần dọn sạch rác trong phòng.
- 清除障碍后工作进展顺利。
Sau khi loại bỏ chướng ngại, công việc diễn ra thuận lợi.
- 医生帮助病人清除体内毒素。
Bác sĩ giúp bệnh nhân loại bỏ độc tố trong cơ thể.
Kết hợp thường gặp
- 清除垃圾
dọn rác
- 清除障碍
dọn sạch chướng ngại
- 清除隐患
loại bỏ hiểm họa tiềm ẩn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.