Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

yóushānguàngshuǐ

Nghĩa tiếng Việt

du sơn cuống thủy, đi chơi ngắm cảnh (tương tự 游山玩水)

Âm Hán Việt

du sơn cuống thủy

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

12 nét

Bộ: 山 (núi)

3 nét

Bộ: 辶 (bộ sước)

10 nét

Bộ: 水 (nước)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Cách nói khác của 游山玩水, dùng để chỉ việc đi dạo chơi ngắm cảnh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

du sơn cuống thủy

Từng chữ

  • 游dubơi; đi chơi, du lịch; trò chơi
  • 山sơnnúi; đồi
  • 逛cuốngđi đủng đỉnh
  • 水thủynước; sao Thuỷ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.