Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

dīshuǐchéngbīng

Nghĩa tiếng Việt

nước nhỏ xuống đóng thành băng, chỉ thời tiết cực kỳ lạnh giá

Âm Hán Việt

tích thủy thành băng

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

14 nét

Bộ: 水 (nước)

4 nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

6 nét

Bộ: 冫 (băng, nước đá)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ miêu tả cái lạnh thấu xương

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tích thủy thành băng

Từng chữ

  • 滴tíchgiọt nước
  • 水thủynước; sao Thuỷ
  • 成thànhthành, trở thành; hoàn thành; được, ổn
  • 冰băngnước đá, băng; lạnh, buốt; ướp lạnh; làm đau đớn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 外面滴水成冰,千万别出门。Wàimiàn dīshuǐchéngbīng, qiānwàn bié chūmén thanh 4

    Bên ngoài lạnh giá, tuyệt đối đừng ra ngoài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.