Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
chuī炊
yān烟

Nghĩa tiếng Việt

khói bếp

Âm Hán Việt

xuy yên

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 火 (lửa)

8 nét

Bộ: 火 (lửa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

xuy yên

Từng chữ

  • 炊xuynấu chín
  • 烟yênkhói; thuốc lá

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 傍bàng thanh 4晚wǎn thanh 3,村cūn thanh 1子zi thanh 5里lǐ thanh 3升shēng thanh 1起qǐ thanh 3了le thanh 5炊chuī thanh 1烟yān thanh 1。

    Chiều tối, khói bếp bốc lên trong làng.

  • 看kàn thanh 4到dào thanh 4炊chuī thanh 1烟yān thanh 1,我wǒ thanh 3就jiù thanh 4想xiǎng thanh 3起qǐ thanh 3了le thanh 5家jiā thanh 1乡xiāng thanh 1。

    Nhìn thấy khói bếp, tôi lại nhớ quê hương.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.