Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

hōngyúntuōyuè

Nghĩa tiếng Việt

lấy mây làm nền để làm nổi bật trăng (phương pháp nghệ thuật)

Âm Hán Việt

hồng vân thác nguyệt

4 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 火 (lửa)

10 nét

Bộ: 二 (hai, 2)

4 nét

Bộ: 扌 (cái tay)

6 nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong văn chương, hội họa để chỉ cách làm nổi bật chủ thể bằng cách miêu tả xung quanh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hồng vân thác nguyệt

Từng chữ

  • 烘hồngsấy, hơ, nướng; làm nổi bật
  • 云vânrằng (phụ từ); vân vân, còn nhiều
  • 托thácnâng, nhấc; bày ra; cái khay để bưng đồ; trách nhiệm
  • 月nguyệtMặt Trăng; tháng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.