Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
yān烟
huā花
bào爆
zhú竹

Nghĩa tiếng Việt

pháo hoa, pháo

Âm Hán Việt

yên hoa bạo trúc

4 chữ42 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 火 (lửa)

10 nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

7 nét

Bộ: 火 (lửa)

19 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Âm Hán Việt

yên hoa bạo trúc

Từng chữ

  • 烟yênkhói; thuốc lá
  • 花hoahoa; tiêu (tiền, thời gian); hoa văn
  • 爆bạonổ, toé lửa
  • 竹trúccây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 很hěn thanh 3多duō thanh 1城chéng thanh 2市shì thanh 4春chūn thanh 1节jié thanh 2期qī thanh 1间jiān thanh 1禁jìn thanh 4止zhǐ thanh 3燃rán thanh 2放fàng thanh 4烟yān thanh 1花huā thanh 1爆bào thanh 4竹zhú thanh 2。

    Nhiều thành phố cấm đốt pháo hoa, pháo nổ trong dịp Tết.

  • 燃rán thanh 2放fàng thanh 4烟yān thanh 1花huā thanh 1爆bào thanh 4竹zhú thanh 2时shí thanh 2要yào thanh 4注zhù thanh 4意yì thanh 4安ān thanh 1全quán thanh 2。

    Khi đốt pháo hoa, pháo nổ phải chú ý an toàn.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.