Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
yên hoa bạo trúc
Từng chữ
- 烟yênkhói; thuốc lá
- 花hoahoa; tiêu (tiền, thời gian); hoa văn
- 爆bạonổ, toé lửa
- 竹trúccây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 很多城市春节期间禁止燃放烟花爆竹。
Nhiều thành phố cấm đốt pháo hoa, pháo nổ trong dịp Tết.
- 燃放烟花爆竹时要注意安全。
Khi đốt pháo hoa, pháo nổ phải chú ý an toàn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.