Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

chànjuān

Nghĩa tiếng Việt

vẻ đẹp duyên dáng, thướt tha (thường dùng tả phụ nữ hoặc ánh trăng)

Âm Hán Việt

diệp quyên

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 火 (lửa)

10 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Đây là từ văn chương, dùng để miêu tả vẻ đẹp thanh tú

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

diệp quyên

Từng chữ

  • 烨diệpsáng chói, rực rỡ
  • 娟quyênxinh đẹp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.