Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yá牙
shuā刷

Nghĩa tiếng Việt

bàn chải đánh răng. Dụng cụ làm sạch răng miệng.

Âm Hán Việt

nha loát

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 牙 (cái răng)

4 nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ đồ vật, kết hợp với lượng từ 把

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nha loát

Từng chữ

  • 牙nhacái răng; ngà voi
  • 刷loátchải, đánh (răng); quét (sơn); cái bàn chải; quẹt (thẻ)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3买mǎi thanh 3了le thanh 5一yī thanh 1把bǎ thanh 3新xīn thanh 1牙yá thanh 2刷shuā thanh 1。

    Tôi đã mua một chiếc bàn chải đánh răng mới.

  • 牙yá thanh 2刷shuā thanh 1要yào thanh 4三sān thanh 1个gè thanh 4月yuè thanh 4换huàn thanh 4一yī thanh 1次cì thanh 4。

    Bàn chải đánh răng phải ba tháng thay một lần.

Kết hợp thường gặp

  • 一yī thanh 1把bǎ thanh 3牙yá thanh 2刷shuā thanh 1

    một cái bàn chải đánh răng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.