Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

xīlì

Nghĩa tiếng Việt

sắc bén, sắc sảo (thường dùng cho vũ khí, ngôn từ, ánh mắt)

Âm Hán Việt

tê lợi

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 牛 (con bò, con trâu)

12 nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Từ này thường dùng để miêu tả sự sắc bén của lời nói hoặc ánh mắt

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tê lợi

Từng chữ

  • 犀têcon tê giác
  • 利lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的文笔非常犀利。tā de wénbǐ fēicháng xīlì thanh 1

    Ngòi bút của anh ấy rất sắc sảo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.