Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
hěn狠
dú毒

Nghĩa tiếng Việt

Độc ác, tàn độc, thâm độc

Âm Hán Việt

ngận độc

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 犭 (con chó)

9 nét

Bộ: 毋 (chớ, đừng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tâm địa và thủ đoạn của con người

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

ngận độc

Từng chữ

  • 狠ngậnhung ác, tàn nhẫn; kiên quyết, quyết liệt
  • 毒độcđộc hại

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的手段狠毒。Tā de shǒuduàn hěndú. thanh 1

    Thủ đoạn của anh ta rất độc ác.

  • 她是一个心肠狠毒的女人。Tā shì yīgè xīncháng hěndú de nǚrén. thanh 1

    Cô ấy là một người phụ nữ có lòng dạ độc ác.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.