Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
láng狼
tūn吞
hǔ虎
yàn咽

Nghĩa tiếng Việt

Ăn ngấu nghiến, nuốt chửng

Âm Hán Việt

lang thôn hổ yết

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平3 曲4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 犭 (con chó)

10 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

7 nét

Bộ: 虍 (vằn hổ)

8 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

lang thôn hổ yết

Từng chữ

  • 狼langcon chó sói; sao Lang
  • 吞thônnuốt; tiêu diệt
  • 虎hổcon hổ
  • 咽yếtnghẹn cổ không nói được

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1饿è thanh 4坏huài thanh 4了le thanh 5,狼láng thanh 2吞tūn thanh 1虎hǔ thanh 3咽yàn thanh 4地de thanh 5吃chī thanh 1完wán thanh 2了le thanh 5一yī thanh 1碗wǎn thanh 3面miàn thanh 4。

    Anh ấy đói lả, ăn ngấu nghiến hết một bát mì.

  • 吃chī thanh 1饭fàn thanh 4别bié thanh 2狼láng thanh 2吞tūn thanh 1虎hǔ thanh 3咽yàn thanh 4的de thanh 5,对duì thanh 4胃wèi thanh 4不bù thanh 4好hǎo thanh 3。

    Ăn đừng ngấu nghiến như vậy, không tốt cho dạ dày.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.