Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
lang thôn hổ yết
Từng chữ
- 狼langcon chó sói; sao Lang
- 吞thônnuốt; tiêu diệt
- 虎hổcon hổ
- 咽yếtnghẹn cổ không nói được
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他饿坏了,狼吞虎咽地吃完了一碗面。
Anh ấy đói lả, ăn ngấu nghiến hết một bát mì.
- 吃饭别狼吞虎咽的,对胃不好。
Ăn đừng ngấu nghiến như vậy, không tốt cho dạ dày.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.