Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
cù猝
sǐ死

Nghĩa tiếng Việt

đột tử

Âm Hán Việt

thốt tử

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 犭 (con chó)

11 nét

Bộ: 歹 (việc xấu, tồi, trái, bậy)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

thốt tử

Từng chữ

  • 猝thốtvội vàng
  • 死tửchết

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 长cháng thanh 2期qī thanh 1熬áo thanh 2夜yè thanh 4可kě thanh 3能néng thanh 2导dǎo thanh 3致zhì thanh 4猝cù thanh 4死sǐ thanh 3。

    Thức khuya lâu dài có thể dẫn đến đột tử.

  • 医yī thanh 1生shēng thanh 1提tí thanh 2醒xǐng thanh 3年nián thanh 2轻qīng thanh 1人rén thanh 2要yào thanh 4警jǐng thanh 3惕tì thanh 4猝cù thanh 4死sǐ thanh 3的de thanh 5风fēng thanh 1险xiǎn thanh 3。

    Bác sĩ nhắc nhở người trẻ cần cảnh giác với nguy cơ đột tử.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.