Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
thốt tử
Từng chữ
- 猝thốtvội vàng
- 死tửchết
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 长期熬夜可能导致猝死。
Thức khuya lâu dài có thể dẫn đến đột tử.
- 医生提醒年轻人要警惕猝死的风险。
Bác sĩ nhắc nhở người trẻ cần cảnh giác với nguy cơ đột tử.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.