Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhū珠
bǎo宝

Nghĩa tiếng Việt

trang sức, ngọc trai và đá quý

Âm Hán Việt

châu bảo

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý)

10 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ chung các loại đá quý, ngọc trai, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

châu bảo

Từng chữ

  • 珠châuchâu, ngọc trai
  • 宝bảoquý giá

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她tā thanh 1很hěn thanh 3喜xǐ thanh 3欢huan thanh 5收shōu thanh 1集jí thanh 2珠zhū thanh 1宝bǎo thanh 3。

    Cô ấy rất thích sưu tầm trang sức.

  • 这zhè thanh 4家jiā thanh 1珠zhū thanh 1宝bǎo thanh 3店diàn thanh 4的de thanh 5东dōng thanh 1西xi thanh 5很hěn thanh 3贵guì thanh 4。

    Đồ ở cửa hàng trang sức này rất đắt.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.