Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 支 hoặc 个 để chỉ một đội thể thao cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cầu đội
Từng chữ
- 球cầuquả cầu, quả bóng
- 队độiđội quân; dàn thành hàng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 哪个球队赢了
Đội bóng nào thắng rồi
- 他是我们学校球队的。
Cậu ấy ở đội bóng của trường chúng tôi.
Kết hợp thường gặp
- 足球队
đội bóng đá
- 篮球队
đội bóng rổ
- 加入球队
gia nhập đội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.