Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

qínsè

Nghĩa tiếng Việt

đàn cầm và đàn sắt, ví với tình cảm vợ chồng hòa thuận

Âm Hán Việt

cầm sắt

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý)

12 nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để chúc tụng hoặc miêu tả sự hòa hợp của vợ chồng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cầm sắt

Từng chữ

  • 琴cầmcái đàn cầm
  • 瑟sắtđàn sắt (đàn có 25 dây)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们夫妻琴瑟和谐。Tāmen fūqī qínsè héxié thanh 1

    Vợ chồng họ rất hòa thuận, êm ấm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.