Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guā瓜
pí皮
mào帽

Nghĩa tiếng Việt

mũ dưa (mũ tròn nhỏ)

Âm Hán Việt

qua bì mạo

3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 瓜 (dưa, quả dưa)

5 nét

Bộ: 皮 (da)

5 nét

Bộ: 巾 (cái khăn)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ trang phục truyền thống, thường làm tân ngữ cho động từ 戴

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

qua bì mạo

Từng chữ

  • 瓜quadưa, quả dưa; cây họ bầu bí
  • 皮bìda; vỏ; nghịch ngợm
  • 帽mạomũ, nón

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 爷爷戴着一顶瓜皮帽。Yéye dàizhe yī dǐng guāpí mào. thanh 2

    Ông nội đội một chiếc mũ dưa.

  • 这顶瓜皮帽很有特色。Zhè dǐng guāpí mào hěn yǒu tèsè. thanh 4

    Chiếc mũ dưa này rất đặc sắc.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.