Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

wèngzhōngzhībiē

Nghĩa tiếng Việt

rùa trong hũ (kẻ không thể thoát thân)

Âm Hán Việt

úng trung chi miết

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 瓦 (ngói)

8 nét

Bộ: 丨 (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: 魚 (con cá)

19 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ người hoặc vật đã bị bao vây, không thể trốn thoát

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

úng trung chi miết

Từng chữ

  • 瓮úngvò, chum, vại, hũ
  • 中trungở giữa; ở bên trong
  • 之chicủa (trợ từ); nó, điều đó (đại từ); đi tới
  • 鳖miếtcon ba ba

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.