Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

shènxiáochénshàng

Nghĩa tiếng Việt

ồn ào náo động, dư luận xôn xao (thường chỉ tin đồn thất thiệt)

Âm Hán Việt

thậm hiêu trần thượng

4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 甘 (ngọt)

9 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

18 nét

Bộ: 小 (nhỏ bé)

6 nét

Bộ: 一 (một, 1)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ những lời đồn thổi lan truyền mạnh mẽ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thậm hiêu trần thượng

Từng chữ

  • 甚thậmrất
  • 嚣hiêurầm rĩ
  • 尘trầnbụi bặm; trần tục; nhơ bẩn
  • 上thượngđi lên; ở phía trên

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 关于他辞职的传闻甚嚣尘上。Guānyú tā cízhí de chuánwén shènxiáochénshàng thanh 1

    Tin đồn về việc anh ấy từ chức đang lan truyền xôn xao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.