Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian, đứng trước động từ hoặc đứng ở đầu câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ (桌子上, 家里) chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
sinh tiền
Từng chữ
- 生sinhsinh đẻ; sống
- 前tiềntrước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa生前 luôn hàm ý người được đề cập đã qua đời, nghĩa là 'lúc còn sống (trước khi mất)'; không dùng cho người còn sống.
Câu ví dụ
- 他生前非常喜欢种花
Khi còn sống, ông ấy rất thích trồng hoa
- 这是她生前最珍贵的遗物
Đây là di vật quý giá nhất của bà ấy khi còn sống
- 他生前立下遗嘱,把财产捐给慈善机构
Khi còn sống, ông đã lập di chúc hiến tài sản cho tổ chức từ thiện
- 我们要完成老师生前未竟的事业
Chúng ta phải hoàn thành sự nghiệp còn dang dở của thầy khi còn sống
Kết hợp thường gặp
- 生前遗愿
di nguyện khi còn sống
- 生前遗物
di vật khi còn sống
- 生前好友
bạn bè lúc sinh thời
- 生前事业
sự nghiệp sinh thời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.