Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shēn申
chi斥

Nghĩa tiếng Việt

khiển trách, quở trách

Âm Hán Việt

thân xích

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 田 (ruộng, đồng)

5 nét

Bộ: 斤 (cân (đơn vị khối lượng, 0,5 kg))

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường do cấp trên hoặc người lớn tuổi thực hiện đối với cấp dưới hoặc người nhỏ tuổi

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thân xích

Từng chữ

  • 申thânnói, trình bày; Thân (ngôi thứ 9 hàng Chi)
  • 斥xíchbác bỏ, bài xích, ruồng đuổi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他因为迟到而受到申斥。Tā yīnwèi chídào ér shòudào shēnchì. thanh 1

    Anh ấy bị khiển trách vì đi muộn.

  • 主管申斥了他工作的失误。Zhǔguǎn shēnchì le tā gōngzuò de shīwù. thanh 3

    Người quản lý đã quở trách sai lầm trong công việc của anh ấy.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.