Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
diàn电
lì力

Nghĩa tiếng Việt

điện lực

Âm Hán Việt

điện lực

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 田 (ruộng, đồng)

5 nét

Bộ: 力 (sức lực)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm định ngữ để chỉ các ngành nghề, thiết bị hoặc hệ thống liên quan đến năng lượng điện

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

điện lực

Từng chữ

  • 电điệnđiện; chớp
  • 力lựcsức lực

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4个ge thanh 5地dì thanh 4区qū thanh 1的de thanh 5电diàn thanh 4力lì thanh 4供gōng thanh 1应yìng thanh 4很hěn thanh 3紧jǐn thanh 3张zhāng thanh 1。

    Nguồn cung cấp điện ở khu vực này rất căng thẳng.

  • 他tā thanh 1在zài thanh 4一yī thanh 1家jiā thanh 1电diàn thanh 4力lì thanh 4公gōng thanh 1司sī thanh 1工gōng thanh 1作zuò thanh 4。

    Anh ấy làm việc ở một công ty điện lực.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.