Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
diàn电
qì器

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị điện

Âm Hán Việt

điện khí

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 田 (ruộng, đồng)

5 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các lượng từ như cái (台, 个) để chỉ các đồ dùng điện gia dụng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

điện khí

Từng chữ

  • 电điệnđiện; chớp
  • 器khíđồ dùng

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 电器 (diàn*qì). Hán-Việt: điện khí.

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4家jiā thanh 1商shāng thanh 1场chǎng thanh 3卖mài thanh 4各gè thanh 4种zhǒng thanh 3家jiā thanh 1用yòng thanh 4电diàn thanh 4器qì thanh 4。

    Trung tâm thương mại này bán đủ loại đồ điện gia dụng.

  • 出chū thanh 1门mén thanh 2前qián thanh 2请qǐng thanh 3关guān thanh 1掉diào thanh 4所suǒ thanh 3有yǒu thanh 3电diàn thanh 4器qì thanh 4。

    Trước khi ra ngoài, hãy tắt hết các thiết bị điện.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.