Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
diàn电
fàn饭
guō锅

Nghĩa tiếng Việt

nồi cơm điện

Âm Hán Việt

điện phạn oa

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 田 (ruộng, đồng)

5 nét

Bộ: 饣 (ăn)

7 nét

Bộ: 钅 (vàng, tiền)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ đồ gia dụng, thường đi kèm với lượng từ 个

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

điện phạn oa

Từng chữ

  • 电điệnđiện; chớp
  • 饭phạncơm; bữa ăn
  • 锅oacái nồi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3用yòng thanh 4电diàn thanh 4饭fàn thanh 4锅guō thanh 1做zuò thanh 4饭fàn thanh 4。

    Tôi nấu cơm bằng nồi cơm điện.

  • 这zhè thanh 4个ge thanh 5电diàn thanh 4饭fàn thanh 4锅guō thanh 1可kě thanh 3以yǐ thanh 3做zuò thanh 4蛋dàn thanh 4糕gāo thanh 1。

    Chiếc nồi cơm điện này có thể làm bánh ngọt.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.