Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

nánnǚ guānxì

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ nam nữ (thường ám chỉ quan hệ tình ái không chính đáng)

Âm Hán Việt

nam nữ quan hệ

4 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 田 (ruộng, đồng)

7 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

3 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

6 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong ngữ cảnh phê phán

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nam nữ quan hệ

Từng chữ

  • 男namđàn ông, con trai; tước Nam
  • 女nữđàn bà, con gái
  • 关quancửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
  • 系hệhệ, khoa (trong trường đại học); liên hệ (xì); buộc, thắt (jì)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.