Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bìng病
fáng房

Nghĩa tiếng Việt

buồng bệnh

Âm Hán Việt

bệnh phòng

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 疒 (bệnh tật)

10 nét

Bộ: 戶 (cửa một cánh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ nơi chốn, thường đi với lượng từ 间 hoặc 个

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bệnh phòng

Từng chữ

  • 病bệnhbệnh tật
  • 房phòngnhà; phòng, buồng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 爷yé thanh 2爷ye thanh 5住zhù thanh 4在zài thanh 4三sān thanh 1楼lóu thanh 2的de thanh 5病bìng thanh 4房fáng thanh 2。

    Ông nằm ở phòng bệnh trên tầng ba.

  • 病bìng thanh 4房fáng thanh 2里lǐ thanh 3要yào thanh 4保bǎo thanh 3持chí thanh 2安ān thanh 1静jìng thanh 4。

    Trong phòng bệnh phải giữ yên lặng.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.