Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bìng病
tà榻

Nghĩa tiếng Việt

giường bệnh

Âm Hán Việt

bệnh tháp

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 疒 (bệnh tật)

10 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong văn viết cổ kính hoặc trang trọng, hay đi sau giới từ 在

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bệnh tháp

Từng chữ

  • 病bệnhbệnh tật
  • 榻thápcái giường hẹp mà dài

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他卧病榻多日,身体非常虚弱。Tā wò bìngtà duōrì, shēntǐ fēicháng xūruò. thanh 1

    Anh ấy nằm liệt giường nhiều ngày, cơ thể rất yếu ớt.

  • 在病榻上,他回顾了自己的一生。Zài bìngtà shàng, tā huígù le zìjǐ de yīshēng. thanh 4

    Trên giường bệnh, anh ấy hồi tưởng lại cuộc đời mình.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.