Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
bạch táo âm
Từng chữ
- 白bạchtrắng; sáng, rõ; không công, uổng công; miễn phí
- 噪táotiếng chim kêu; reo hò ầm ĩ; chê trách
- 音âmâm, tiếng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 很多人喜欢听着白噪音睡觉。
Nhiều người thích nghe tiếng ồn trắng để ngủ.
- 下雨的声音也是一种白噪音。
Tiếng mưa cũng là một loại tiếng ồn trắng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.