Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
bái白
zào噪
yīn音

Nghĩa tiếng Việt

Tiếng ồn trắng

Âm Hán Việt

bạch táo âm

3 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 白 (trắng)

5 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

16 nét

Bộ: 音 (âm, tiếng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Âm Hán Việt

bạch táo âm

Từng chữ

  • 白bạchtrắng; sáng, rõ; không công, uổng công; miễn phí
  • 噪táotiếng chim kêu; reo hò ầm ĩ; chê trách
  • 音âmâm, tiếng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 很hěn thanh 3多duō thanh 1人rén thanh 2喜xǐ thanh 3欢huan thanh 5听tīng thanh 1着zhe thanh 5白bái thanh 2噪zào thanh 4音yīn thanh 1睡shuì thanh 4觉jiào thanh 4。

    Nhiều người thích nghe tiếng ồn trắng để ngủ.

  • 下xià thanh 4雨yǔ thanh 3的de thanh 5声shēng thanh 1音yīn thanh 1也yě thanh 3是shì thanh 4一yī thanh 1种zhǒng thanh 3白bái thanh 2噪zào thanh 4音yīn thanh 1。

    Tiếng mưa cũng là một loại tiếng ồn trắng.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.