Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bái白
qí旗

Nghĩa tiếng Việt

cờ trắng (biểu tượng đầu hàng, hòa bình)

Âm Hán Việt

bạch kì

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 白 (trắng)

5 nét

Bộ: 方 (phương, phía)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi với động từ kéo, vẫy hoặc đầu hàng để biểu thị sự quy hàng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bạch kì

Từng chữ

  • 白bạchtrắng; sáng, rõ; không công, uổng công; miễn phí
  • 旗kìcờ, lá cờ; Bát Kỳ (người Mãn); kỳ (đơn vị hành chính ở Nội Mông)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们举起了白旗表示投降。Tāmen jǔ qǐ le báiqí biǎoshì tóuxiáng. thanh 1

    Họ giơ cờ trắng để đầu hàng.

  • 白旗是和平的象征。Báiqí shì hépíng de xiàngzhēng. thanh 2

    Cờ trắng là biểu tượng của hòa bình.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.