Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

yánjiǎndì

Nghĩa tiếng Việt

đất nhiễm mặn kiềm

Âm Hán Việt

diêm giảm địa

3 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 皿 (cái mâm)

10 nét

Bộ: 石 (đá)

14 nét

Bộ: 土 (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ loại đất không tốt cho cây trồng do chứa nhiều muối

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

diêm giảm địa

Từng chữ

  • 盐diêmmuối ăn
  • 碱giảmchất kiềm, chất dảm (trong đất, như xà phòng, dùng để giặt), bazơ
  • 地địađất, mặt đất; địa điểm, nơi (dì); trợ từ nối trạng ngữ (de)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.