Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

dīngqiěguǐ

Nghĩa tiếng Việt

trật đường ray

Âm Hán Việt

đinh thả quỹ

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 目 (mắt)

7 nét

Bộ: 一 (một, 1)

5 nét

Bộ: 车 (cái xe)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ sự cố tàu hỏa rời khỏi đường ray

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đinh thả quỹ

Từng chữ

  • 盯đinhnhìm chăm chú, nhìn chòng chọc
  • 且thảvả lại, hơn nữa; tạm thời
  • 轨quỹcỡ bánh xe; vết bánh xe; đường sắt, đường ray

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.