Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ hình học hoặc dùng ẩn dụ cho sự tăng trưởng nhanh chóng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trực tuyến
Từng chữ
- 直trựcthẳng
- 线tuyếnđường, tia
Tầng từ vựng
Hán Việt: trực (thẳng) + tuyến (đường dây) = đường thẳng. Dùng trong đo lường, định hướng, hoặc so sánh.
Câu ví dụ
- 这是直线的距离。
Đây là khoảng cách đường thẳng.
- 不要走直线,要绕路。
Đừng đi đường thẳng, phải đi vòng.
Kết hợp thường gặp
- 直线距离
khoảng cách đường thẳng
- 直线上升
tăng vọt (thẳng lên)
- 走直线
đi đường thẳng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.