Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
zháo着
huǒ火

Nghĩa tiếng Việt

bốc cháy, cháy

Âm Hán Việt

trước hỏa

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 目 (mắt)

11 nét

Bộ: 火 (lửa)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

trước hỏa

Từng chữ

  • 着trướctrợ từ chỉ trạng thái tiếp diễn (zhe); trúng, bị, ngủ được (zháo); mặc, bám vào (zhuó)
  • 火hỏalửa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 邻lín thanh 2居jū thanh 1家jiā thanh 1着zháo thanh 2火huǒ thanh 3了le thanh 5!

    Nhà hàng xóm bị cháy rồi!

  • 厨chú thanh 2房fáng thanh 2着zháo thanh 2火huǒ thanh 3的de thanh 5时shí thanh 2候hou thanh 5不bù thanh 4要yào thanh 4慌huāng thanh 1。

    Khi nhà bếp bốc cháy đừng hoảng hốt.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.