Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

chēngmùjiéshé

Nghĩa tiếng Việt

trố mắt líu lưỡi (ngạc nhiên đến mức không nói nên lời)

Âm Hán Việt

sanh mục kết thiệt

4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 目 (mắt)

16 nét

Bộ: 目 (mắt)

5 nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

9 nét

Bộ: 舌 (cái lưỡi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để diễn tả trạng thái kinh ngạc hoặc lúng túng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

sanh mục kết thiệt

Từng chữ

  • 瞠sanhtrông thẳng, nhìn thẳng
  • 目mụcmắt; mục, khoản mục; danh mục
  • 结kếtkết, kết thúc; thắt, buộc (jié); chắc, kết trái (jiē)
  • 舌thiệtcái lưỡi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.