Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kuàng矿
wù物
zhì质

Nghĩa tiếng Việt

khoáng chất, chất khoáng

Âm Hán Việt

khoáng vật chất

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 石 (đá)

8 nét

Bộ: 牛 (con bò, con trâu)

8 nét

Bộ: 贝 (con sò, hến)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này làm danh từ, thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu nói về dinh dưỡng và sức khỏe

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khoáng vật chất

Từng chữ

  • 矿khoángquặng, khoáng sản
  • 物vậtvật, đồ vật; sự vật
  • 质chấtthể chất (rắn, lỏng, khí); tư chất; chất phác, mộc mạc; hỏi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 人体需要各种矿物质来维持健康。Réntǐ xūyào gè zhǒng kuàngwùzhì lái wéichí jiànkāng. thanh 2

    Cơ thể con người cần nhiều loại khoáng chất để duy trì sức khỏe.

  • 这种食物富含多种矿物质。Zhè zhǒng shíwù fùhán duō zhǒng kuàngwùzhì. thanh 4

    Loại thực phẩm này giàu nhiều khoáng chất.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.