Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
kǎn砍
fá伐

Nghĩa tiếng Việt

Chặt phá, đốn

Âm Hán Việt

khảm phạt

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 石 (đá)

9 nét

Bộ: 亻 (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

khảm phạt

Từng chữ

  • 砍khảmchặt, bổ
  • 伐phạtchinh phạt; chặt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 森sēn thanh 1林lín thanh 2被bèi thanh 4大dà thanh 4量liàng thanh 4砍kǎn thanh 3伐fá thanh 2,环huán thanh 2境jìng thanh 4越yuè thanh 4来lái thanh 2越yuè thanh 4差chà thanh 4。

    Rừng bị chặt phá với quy mô lớn, môi trường ngày càng xấu đi.

  • 这zhè thanh 4里li thanh 5禁jìn thanh 4止zhǐ thanh 3随suí thanh 2意yì thanh 4砍kǎn thanh 3伐fá thanh 2树shù thanh 4木mù thanh 4。

    Ở đây cấm tùy tiện chặt cây.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.