Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
pèng碰
dào到

Nghĩa tiếng Việt

vấp phải; gặp

Âm Hán Việt

bính đáo

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 石 (đá)

13 nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ chính trong câu để diễn tả việc tình cờ gặp ai đó hoặc gặp phải khó khăn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bính đáo

Từng chữ

  • 碰bínhlấy đá đập vào nhau
  • 到đáođến nơi

Tầng từ vựng

Thường dùng cho tình cờ gặp hoặc va phải

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3在zài thanh 4街jiē thanh 1上shàng thanh 4碰pèng thanh 4到dào thanh 4他tā thanh 1

    Tôi gặp anh ấy trên phố

  • 碰pèng thanh 4到dào thanh 4困kùn thanh 4难nan thanh 5

    Gặp khó khăn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.