Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

shànràng

Nghĩa tiếng Việt

nhường ngôi vị (thường chỉ vua chúa thời xưa)

Âm Hán Việt

thiện nhượng

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 礻 (tỏ rõ)

12 nét

Bộ: 讠 (nói)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để mô tả hành động nhường ngôi cho người hiền đức thay vì truyền ngôi cho con cái

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thiện nhượng

Từng chữ

  • 禅thiệnquét đất để tế; trao cho, truyền cho
  • 让nhượngđể, cho, bảo (ai làm gì); nhường; bị (bị động)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 尧舜禅让是古代的传说。Yáo Shùn shànràng shì gǔdài de chuánshuō thanh 2

    Nghiêu Thuấn nhường ngôi là truyền thuyết thời cổ đại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.