Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

xīsàn yuánsù

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố phân tán

Âm Hán Việt

hi tán nguyên tố

4 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 禾 (lúa, mạ)

12 nét

Bộ: 攵 (phộc)

12 nét

Bộ: 儿 (con, đứa trẻ)

4 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ địa chất/hóa học chỉ các nguyên tố không tạo thành mỏ độc lập

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hi tán nguyên tố

Từng chữ

  • 稀hihiếm; ít thấy; thưa; lưa thưa; thưa thớt; loãng; nhão; lỏng
  • 散tántan nhỏ ra
  • 元nguyênđồng (đơn vị tiền tệ); đầu tiên; nguyên; nhà Nguyên
  • 素tốtơ trắng; trắng nõn; chất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.