Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

kōngzhōngzǒuláng

Nghĩa tiếng Việt

hành lang hàng không

Âm Hán Việt

không trung tẩu lang

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 穴 (hang)

8 nét

Bộ: 丨 (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: 走 (đi, đi bộ)

7 nét

Bộ: 广 (rộng, rộng lớn)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ hàng không chỉ đường bay quy định

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

không trung tẩu lang

Từng chữ

  • 空khôngtrống, rỗng; bầu trời, không trung (kōng); chỗ trống, thời gian rảnh (kòng)
  • 中trungở giữa; ở bên trong
  • 走tẩuđi, đi bộ; rời đi
  • 廊langmái hiên, hành lang

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.