Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

bènkǒu-zhuōshé

Nghĩa tiếng Việt

ăn nói vụng về, không có tài ăn nói

Âm Hán Việt

bát khẩu chuyết thiệt

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre)

11 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

3 nét

Bộ: 扌 (cái tay)

8 nét

Bộ: 舌 (cái lưỡi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả người không khéo léo trong giao tiếp

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bát khẩu chuyết thiệt

Từng chữ

  • 笨bátđần, dốt, ngốc; chậm chạp, vụng về; cồng kềnh, cục kịch, nặng nề
  • 口khẩumiệng, mồm; cửa, lối; lượng từ cho người trong gia đình
  • 拙chuyếtvụng về
  • 舌thiệtcái lưỡi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.