Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

jīngshén juéshuò

Nghĩa tiếng Việt

Chỉ người già nhưng vẫn khỏe mạnh, tinh thần minh mẫn

Âm Hán Việt

tinh thần quắc thước

4 chữ53 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 米 (gạo)

14 nét

Bộ: 礻 (tỏ rõ)

9 nét

Bộ: 目 (mắt)

20 nét

Bộ: 金 (vàng, tiền)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để khen ngợi người cao tuổi

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tinh thần quắc thước

Từng chữ

  • 精tinhtinh, tinh tuý; tinh thần; giỏi, tinh thông; tinh xảo
  • 神thầnthần linh, thánh
  • 矍quắcsợ, nhớn nhác
  • 铄thướcnóng chảy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这位老人精神矍铄。zhè wèi lǎorén jīngshén juéshuò thanh 4

    Vị lão nhân này tinh thần quắc thước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.