Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với số từ hoặc chữ một để làm lượng từ chỉ một chuỗi các sự vật, sự kiện có liên quan
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Âm Hán Việt
hệ liệt
Từng chữ
- 系hệhệ, khoa (trong trường đại học); liên hệ (xì); buộc, thắt (jì)
- 列liệtbày ra; xếp theo hàng ngang
Tầng từ vựng
Chuỗi, loạt sản phẩm/sự kiện có liên quan. Phổ biến trong marketing, phim ảnh, giáo dục.
Câu ví dụ
- 这家公司推出了一系列新产品。
Công ty này đã tung ra một loạt sản phẩm mới.
- 我很喜欢这个系列的电影。
Tôi rất thích loạt phim này.
Kết hợp thường gặp
- 系列产品
dòng sản phẩm
- 一系列
một loạt
- 系列讲座
loạt bài giảng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.