Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
zǐ紫
wài外
xiàn线

Nghĩa tiếng Việt

Tia tử ngoại

Âm Hán Việt

tử ngoại tuyến

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

12 nét

Bộ: 夕 (buổi chiều, buổi tối)

5 nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

tử ngoại tuyến

Từng chữ

  • 紫tửđỏ tía, tím
  • 外ngoạibên ngoài
  • 线tuyếnđường, tia

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 夏xià thanh 4天tiān thanh 1紫zǐ thanh 3外wài thanh 4线xiàn thanh 4很hěn thanh 3强qiáng thanh 2,出chū thanh 1门mén thanh 2要yào thanh 4涂tú thanh 2防fáng thanh 2晒shài thanh 4霜shuāng thanh 1。

    Mùa hè tia tử ngoại rất mạnh, ra ngoài phải bôi kem chống nắng.

  • 这zhè thanh 4副fù thanh 4眼yǎn thanh 3镜jìng thanh 4可kě thanh 3以yǐ thanh 3挡dǎng thanh 3住zhù thanh 4紫zǐ thanh 3外wài thanh 4线xiàn thanh 4。

    Chiếc kính này có thể chặn tia tử ngoại.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.