Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
tử ngoại tuyến
Từng chữ
- 紫tửđỏ tía, tím
- 外ngoạibên ngoài
- 线tuyếnđường, tia
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 夏天紫外线很强,出门要涂防晒霜。
Mùa hè tia tử ngoại rất mạnh, ra ngoài phải bôi kem chống nắng.
- 这副眼镜可以挡住紫外线。
Chiếc kính này có thể chặn tia tử ngoại.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.